Archive by Author

Chia sẻ từ vựng tiếng anh chuyên ngành du lịch

Chia sẻ từ vựng tiếng anh chuyên ngành du lịch

Bạn đang cần trau dồi rất nhiều vốn từ cho tiếng anh chuyên ngành du lịch? Được rồi, trong bài viết dưới đây tôi sẽ chia sẻ cho các bạn tất cả những từ vựng phổ biến nhất của tiếng anh chuyên ngành du lịch nha! ==> Xem thêm: Cấu trúc đề thi Toeic mới nhất 2019: https://www.anhngumshoa.com/tin-tuc/cau-truc-de-thi-toeic-2019-full-7-phan-reading-listening-34842.html   1. Các loại hình du lịch phổ biến Inbound Travel: Khách du lịch quốc tế, người Việt tại Hải ngoại đến tham quan du lịch Việt Nam Outbound Travel: Người Việt Nam, người nước ngoài tại Việt Nam đi tham quan đi thăm quan các nước khác Domestic Travel: Người Việt Nam, người nước ngoài tại Việt Nam đi thăm quan đi thăm quan du lịch Việt Nam Backpacking: Du lịch bụi, các đồ dung thiết yếu cất vào ba lô vào đeo sau lưng Hiking: Du lịch sinh thái cá nhân hoặc nhóm, mục đích chính là thưởng ngoạn cảnh vật, sống hòa mình vào thiên nhiên Leisure Travel: Du lịch nghỉ dưỡng Adventure Travel: Du lịch khám phá mạo hiểm Trekking: Du lịch hành trình dài đến những nơi hoang dã Homestay: Du lịch ở lại nhà dân và sinh hoạt cùng với họ Diving tour: Tour lặn biển khám phá san hô Kayaking: Chèo thuyền vượt thác hoặc vũng biển Incentive Travel: Tour du lịch khen thưởng, các đoàn khách thường là các đại lý hoặc nhân viên một công ty nào đó được thưởng cho đi du lịch MICE tour: Khái niệm chung chỉ loại hình tour Hội thảo (Meeting), Khen thưởng (Incentive), Hội nghị (Conference) và hội chợ (Exhibition). Khách hàng tham gia các tour này với mục đích hội họp, triển lãm là chính và tham quan chỉ là kết hợp trong thời gian rỗi. 2. Từ vựng về bữa ăn Thông thường bạn sẽ thấy một số từ viết tắt trên hành trình tour: ABF: American breakfast: Bữa ăn sáng kiểu Mỹ, gồm: 2 trứng, 1 lát thịt hun khói hoặc xúc xích, vài lát bánh mỳ nướng với mứt, bơ, bánh pancake (một loại bánh bột mỳ mỏng)…nước hoa quả, trà, cà phê. Continental breakfast: Bữa ăn sáng kiểu lục địa, thường có vài lát bánh mì bơ, pho mát, mứt, bánh sừng bò, bánh ngọt kiểu Đan Mạch, nước quả, trà, cà phê. Kiểu ăn sáng này phổ biến tại các khách sạn tại Châu Âu. Buffet breakfast: Ăn sáng tự chọn: thông thường có từ 20-40 món cho khách tự chọn món ăn theo sở thích. Hầu hết các khách sạn tầm trung tới cao cấp đều phục vụ kiểu ăn sáng này Set breakfast: Ăn sáng đơn giản phổ biến tại các khách sạn mini chỉ với 1 món hoặc bánh mỳ ốp la hoặc phở, mỳ với hoa quả, trà hoặc cà phê. L = Lunch: Bữa ăn trưa D = Dinner: Bữa ăn tối S = Supper: bữa ăn nhẹ trước khi đi ngủ Trên một hành trình tour, nếu bạn nhìn thấy ký hiệu (B/L/D) phía sau thông tin ngày tour nghĩa là ngày đó bạn được phục vụ cả 3 bữa ăn trong chương trình. Soft drinks: Các loại đồ uống không cồn Free flow soft drink: Thường tại các bữa tiệc;đồ uống nhẹ không cồn được phục vụ liên tục dang bình lớn cho khách tự do lấy suốt bữa tiệc. 3. Từ vựng về phương tiện di chuyển Coach: xe khách phục vụ khách du lịch. Không dùng bus vì bus dùng cho xe buýt chạy tuyến. Ferry: con tàu có thể chuyên chở nhiều hành khách và phương tiện giao thông dài ngày theo những tuyến cố định. SIC – Seat In Coach: Loại xe buýt dùng để phục vụ du khách tham quan thành phố chạy theo các lịch trình cố định và có hệ thống âm thanh thuyết minh tự động trên xe. First class: Vé hạng sang nhất trên máy bay và giá cao nhất C class – business class: Vé hạng thương gia Economy class: ghế hạng phổ thông (các ghế còn lại) OW – one way: Vé máy bay 1 chiều RT – return: Vé máy bay khứ hồi STD – Scheduled time departure: Giờ khởi hành theo kế hoạch ETD – Estimated time departure: Giờ khởi hành dự kiến STA – Scheduled time arrival: Giờ đến theo kế hoạch ETA – Estimated time arrival: Giờ đến dự kiến 4. Từ vựng liên quan đến khách sạn ROH = Run of the house: Hình thức đặt phòng mà bạn không lựa chọn loại phòng, khách sạn sẽ tự động sắp xếp khi bạn nhận phòng. STD = Standard: Phòng tiêu chuẩn, diện tích nhỏ, ở tầng thấp, hướng nhìn hạn chế, trang bị tối thiểu và giá thấp nhất trong khách sạn. SUP = Superior: Giá cao hơn phòng Standard, tiện nghi thì tương đương nhưng diện tích lớn hơn, hướng nhìn đẹp hơn. DLX = Deluxe: Cao hơn SUP, ở tầng cao, diện tích rộng hơn, view đẹp và trang bị cao cấp hơn. SUITE: Loại phòng cao cấp và đắt nhất trong khách sạn. Phòng này thường nằm ở tầng cao nhất, thiết bị tối tân nhất và có các dịch vụ đặc biệt kèm theo. Loại phòng này còn có tên gọi khác như: President room (phòng Tổng thống), Royal Suite room (phòng Hoàng gia)… Connecting room: 2 phòng riêng biệt có cửa thông giữa 2 phòng SGL = Single bed room: Phòng có 1 giường cho 1 người. TWN = Twin bed room: Phòng có 2 giường đơn cho 2 người. DBL = Double bed room: Phòng có 1 giường lớn cho 2 người. TRPL = Triple bed room: Phòng cho 3 người, có 3 giường nhỏ hoặc có 1 giường lớn và 1 giường nhỏ Extra bed: Giường thêm để tạo thành phòng Triple từ phòng TWN hoặc DBL. 5. Từ vựng về các giấy tờ liên quan đến du lịch và lưu trú khách sạn Passport: Chứng minh thư Quốc tế do một quốc gia cấp cho công dân của mình. Đây là giấy tờ giúp xác định nhân thân của một cá nhân tại bất cứ nơi nào trên thế giới. Group Passport = Hộ chiếu nhóm: Loại hộ chiếu cấp cho một nhóm công dân dùng để đi du lịch 1 lần nhằm giảm chi phí. Emergency passport = Hộ chiếu khẩn: Hộ chiếu được cấp trong trường hợp ai đó bị mất hộ chiếu chính thức. Hộ chiếu này chỉ có mục đích giúp người được cấp quay trở về nước chứ không có giá trị du lịch. Normal passport = Hộ chiếu phổ thông: Loại phổ biến dùng cho mọi công dân. Official Passport = Hộ chiếu công vụ: Cấp cho quan chức đi công vụ. Diplomatic passport = Hộ chiếu ngoại giao: Cấp cho người làm công tác ngoại giao. Visa = Thị thực: Cấp phép của một quốc gia nào đó cho một công dân là người nước ngoài được phép vào lãnh thổ quốc gia đó trong một thời gian nhất định. Các loại visa được cấp: Visa thường: dành cho khách du lịch, do Đại sứ quán cấp trước chuyến đi. Visa làm việc, học tập: Cấp theo mục đích cụ thể ngoài du lịch VOA = Visa on/upon arrival: Visa cửa khẩu, cấp trực tiếp cho khách tại cửa khẩu. Visa transit: sử dụng trong mục đích quá cảnh thời gian ngắn để khách nối chuyến bay. Tối đa 72h quá cảnh. Giấy thông hành: Giống visa nhưng có giới hạn về thời gian và địa điểm được phép đến thăm. Trên đây là các từ vựng phổ biến tiếng anh chuyên ngành du lịch. Chúc các bạn học tập thật tốt nha! Tổng hợp tên các địa điểm nổi tiếng ở Việt Nam bằng tiếng anh Tổng hợp tên các địa điểm nổi tiếng ở Việt Nam bằng tiếng anh  
Filed in: Chưa được phân loại
0
Chia sẻ những mẫu câu tiếng anh chủ đề du lịch trong bài thi Toeic

Chia sẻ những mẫu câu tiếng anh chủ đề du lịch trong bài thi Toeic

Du lịch là một chủ đề cực kỳ hấp dẫn với đa số tất cả mọi người. Và đây cũng là một chủ đề thường xuyên xuất hiện trong bài thi Toeic. Bài viết dưới đây tôi sẽ chia sẻ cho các bạn những mẫu câu tiếng anh chủ đề du lịch. Bài viết sẽ không chỉ giúp bạn giao tiếp khi đi du lịch nước ngoài mà còn ôn luyện thêm mẫu câu Toeic luôn nha. ==> Xem thêm: Thi thử Toeic tại anh ngữ Ms Hoa: https://www.anhngumshoa.com/tin-tuc/thi-thu-toeic-online-nhu-that-mien-phi-co-diem-ngay-37347.html Dạo quanh thành phố Where can I find a grocery store? – Tôi có thể tìm cửa hàng tạp hóa ở đâu? Grocery stores – Cửa hàng tạp hóa – là nơi bạn có thể mua thức ăn nếu bạn không muốn ăn ở nhà hàng. Where is the hospital? – Bệnh viện ở đâu? Hospital – bệnh viện – có thể sẽ cần thiết nếu bạn hay bạn đồng hành bị ốm hoặc bị thương. Where can I find a restaurant? – Tôi có thể tìm một nhà hàng ở đâu? Bạn đã mệt và không còn sức tự nấu ăn? Đến ăn ở một nhà hàng là một cách hay để thử những đặc sản địa phương. Where is the bank? – Ngân hàng ở đâu nhỉ? Nếu bạn hết tiền mặt, bạn có thể sẽ cần đến ngân hàng để rút thêm. How do you get to ____? – Làm thế nào để đến ____? Sử dụng mẫu câu hỏi này sẽ giúp bạn định hướng được cách đi tới nơi bạn muốn ghé thăm. How far is it to _____? – Từ đây đến _____ là bao xa? Mẫu câu này sẽ giúp bạn biết được đích đến có đủ gần để đi bộ hay không, và cân nhắc xem liệu bạn có nên đi taxi hay đi xe bus. Directions – Phương hướng Khi bạn hỏi đường trong tiếng anh, mọi người sẽ dùng những mẫu câu này để giúp bạn tới được nơi bạn muốn đến: – It’s to the right. Nó ở phía bên tay phải. – It’s to the left. Nó ở phía bên tay trái. – It’s straight ahead. Nó ở ngay phía trước. Điều này có nghĩa là bạn đang đi đúng hướng và hãy tiếp tục đi thẳng. – It’s at the corner. Nó ở trong góc (nơi giao nhau của hai con đường) Ở nhà hàng Sau một ngày dài khám phá, ăn uống luôn là những phút nghỉ ngơi tuyệt vời. Những mẫu câu này sẽ khá hữu ích cho bạn khi ăn ở nhà hàng. A table for two/four. – Một bàn dành cho hai/bốn người. I would like to drink… Tôi muốn uống… Bạn hãy kết thúc câu này với tên đồ uống mà bạn muốn gọi, và cơn khát của bạn sẽ được làm dịu. Những thức uống quen thuộc thường là : – Water: nước lọc – Soda pop: nước ngọt có ga – Beer: bia – Wine: rượu vang May I see a menu? Cho tôi xem menu được không? I would like to order ____. Tôi muốn gọi món ____. Hãy điền vào chỗ trống món mà bạn muốn gọi, ví dụ như: – I’ll have soup. Tôi muốn ăn súp. Soup – súp – luôn là món khai vị tuyệt vời. – I’ll have a salad. Tôi muốn ăn sa-lát. Salad – sa-lát – Nếu thời tiết quá nóng và bạn không muốn ăn súp, hãy thử một đĩa sa-lát. – I’ll have a hamburger. Tôi muốn một chiếc ham-bơ-gơ. Hamburger – ham-bơ-gơ – khá phổ biến ở những nhà hàng nước ngoài. – I’ll have chicken. Tôi muốn ăn gà. Bạn không thích ăn thịt bò? Hãy thử một chút gà nhé! – I would like dessert. Tôi muốn một món tráng miệng. A dessert – Món tráng miệng – là một món ngọt bạn ăn sau bữa chính. – May I have the bill? – Cho tôi xin hoán đơn được không? The bill – Hóa đơn – cho bạn biết bạn phải trả bao nhiêu tiền cho bữa ăn của bạn. Ở một vài nhà hàng, phục vụ sẽ không đem hóa đơn ra cho đến khi bạn hỏi. Những rắc rối thường gặp Mặc dù bạn đã lên kế hoạch kĩ trước chuyến đi, bạn vẫn có thể sẽ gặp phải những rắc rối bất ngờ. I have lost my passport. – Tôi đã làm mất passport rồi. Nếu bạn làm mất passport, bạn cần phải tìm tới đại sứ quán Việt Nam. Hãy sử dụng mẫu câu này: “Where is the embassy for Viet Nam?” – Đại sứ quán Việt Nam ở đâu? Someone stole my money. – Ai đó đã trộm tiền của tôi. Nếu người ta trộm tiền hoặc tài sản của bạn, bạn sẽ cần phải liên lạc ngay với cảnh sát. Ở nước Mỹ, bạn hãy gọi số 911. Help! – Cứu tôi với! Nếu có chuyện không may xảy ra, bạn hãy kêu cứu thật to để mọi người nhận ra và giúp đỡ mình nhé! Bạn muốn đi du lịch khắp thế giới nhưng chưa tự tin với vốn tiếng anh của mình? Hãy tập trung học tiếng anh ngay luôn đi nha. Tôi muốn giới thiệu cho các bạn đến với Anh ngữ Ms Hoa. Tôi tin rằng đây sẽ là địa chỉ thực sự tạo động lực và truyền cảm hứng cho các bạn học tiếng anh. Tìm hiểu kỹ hơn tại đây nha: https://www.anhngumshoa.com ==> Xem thêm: Tổng hợp tên các địa điểm nổi tiếng ở Việt Nam bằng tiếng anh  
Filed in: Chưa được phân loại
0
Tổng hợp tên các địa điểm nổi tiếng ở Việt Nam bằng tiếng anh

Tổng hợp tên các địa điểm nổi tiếng ở Việt Nam bằng tiếng anh

Việt Nam nổi tiếng trên toàn thế giới với rất nhiều danh lam thắng cảnh và các kì quan thiên nhiên. Thế nhưng, người nước ngoài gọi những danh lam thắng cảnh ấy là gì, và khi có du khách hỏi đường, bạn có biết đó nơi nào không? Trong bài viết này tôi sẽ giúp các bạn gọi tên các địa điểm nổi tiếng ở Việt Nam bằng tiếng anh nhé. ==> Xem thêm: Cấu trúc đề thi Toeic: https://www.anhngumshoa.com/tin-tuc/cau-truc-de-thi-toeic-2019-full-7-phan-reading-listening-34842.html I. Các địa điểm nổi tiếng ở Hà Nội bằng tiếng Anh 1. Cua Bac Church – /Cua Bac ʧɜːʧ/: Nhà thờ Cửa Bắc 2. Temple of Literature – /ˈtɛmpl ɒv ˈlɪtərɪʧə/: Văn Miếu 3. Quan Su Temple – /Quan Su ˈtɛmpl/: Đền Quán Sứ 4. Ha Noi Old Quarter – /Ha Noi əʊld ˈkwɔːtə/: phố cổ Hà Nội 5. Thien Quang Lake – /Thien Quang leɪk/: Hồ Thiền Quang 6. Long Bien Bridge – /Long Bien brɪʤ/: Cầu Long Biên 7. Bat Trang pottery village – /Bat Trang ˈpɒtəri ˈvɪlɪʤ/: Làng gốm Bát Tràng 8. St. Joseph’s Cathedral – /St. ˈʤəʊzɪfs kəˈθiːdrəl/: Nhà thờ lớn 9. Hoan Kiem Lake – /Hoan Kiem leɪk/: Hồ Hoàn Kiếm 10. Viet Nam Fine Arts Museum – /faɪn ɑːts mju(ː)ˈzɪəm/: Bảo tàng Mỹ Thuật Việt Nam 11. Truc Bach lake – /Truc Bach leɪk/: Hồ Trúc Bạch 12. National Museum of Vietnamese History – /ˈnæʃənl mju(ː)ˈzɪəm ɒv ˌvjɛtnəˈmiːz ˈhɪstəri/: Bảo tàng lịch sử quốc gia Việt Nam 13. Imperial Citadel of Thang Long – /ɪmˈpɪərɪəl ˈsɪtədl ɒv Thang Long/: Hoàng Thành Thăng Long 14. Hanoi Opera House – /ˈɒpərə haʊs/: Nhà hát lớn Hà Nội 15. Tran Quoc pagoda – /Tran Quoc pəˈgəʊdə/: Chùa Trấn Quốc 16. One Pillar Pagoda – /Mot Cot pəˈgəʊdə/: Chùa Một Cột 17. Dong Xuan Market – /Dong Xuan ˈmɑːkɪt/: Chợ Đồng Xuân 18. Van Phuc Silk Village – /Van Phuc sɪlk ˈvɪlɪʤ /: Làng lụa Vạn Phúc 19. Quan Thanh Temple – /Quan Thanh ˈtɛmpl/: Đền Quán Thánh 20. Hanoi Old Citadel – /Hanoi əʊld ˈsɪtədl /: Thành cổ Hà Nội 21. Water puppet theatre – /ˈwɔːtə ˈpʌpɪt ˈθɪətə/: Nhà hát múa rối nước 22. Vietnam museum of ethnology – /Vietnam mju(ː)ˈzɪəm ɒv ɛθˈnɒləʤi /: Bảo tàng dân tộc học II. Các địa điểm nổi tiếng ở Đà Nẵng bằng tiếng Anh 1. Hai Van pass – /Hai Vanpɑːs/: Đèo Hải Vân 2. My Son Sanctuary – /My Son ˈsæŋktjʊəri/: Thánh địa Mỹ Sơn 3. Sun wheel – /sʌn wiːl/: Vòng quay Mặt Trời 4. Rooster Church – /ˈruːstə ʧɜːʧ/: Nhà thờ Con Gà 5. Non Nuoc Beach – /Non Nuoc biːʧ /: Bãi biển Non Nước 6. Ba Na Hills mountain – /Ba Ha Hills ˈmaʊntɪn:/: Núi Bà Nà 7. Marble Mountain – /ˈmɑːbl ˈmaʊntɪn /: Ngũ Hành Sơn 8. My Khe Beach – /My Khe biːʧ/: Bãi biển Mỹ Khê 9. Song Han Bridge – /ˈdrægən brɪʤ/: Cầu Sông Hàn) 10. Son Tra Peninsula – /Son Tra pə’ninsjulə/: Bán đảo Sơn Trà 11. Phap Lam Pagoda – /Phap Lam pə’goudə/: Chùa Pháp Lâm 12. Museum of Cham Sculpture – /mju(ː)ˈzɪəm ɒv Cham ˈskʌlpʧə/: Bảo tàng điêu khắc Chăm 13. Tien Sa Port – /Tien Sa pɔ:t/: Cảng Tiên Sa 14. Linh Ung Pagoda – /Linh Ung pə’goudə/: Chùa Linh Ứng III. Các địa điểm nổi tiếng ở Sài Gòn bằng tiếng Anh 1. Cu Chi Tunnels – /Cu Chi ˈtʌnlz/: Địa đạo Củ Chi 2. Central Post Office – /ˈsɛntrəl pəʊst ˈɒfɪs/: Bưu điện Trung Tâm 3. National Museum of Vietnamese History – /ˈnæʃənl mju(ː)ˈzɪəm ɒv ˌvjɛtnəˈmiːz ˈhɪstəri/: Bảo tàng lịch sử quốc gia Việt Nam 4. Reunification Palace – /ˌriːˌjuːnɪfɪˈkeɪʃən ˈpælɪs/: Dinh Thống Nhất 5. Sai Gon Zoo and Botanical Garden – /Sai Gon zuː ænd bəˈtænɪkəl ˈgɑːdn/: Thảo Cầm Viên 6. Bitexco financial tower – /Bitexco faɪˈnænʃəl ˈtaʊə/: Tháp tài chính Bitexco 7. Sai Gon Opera House – /Sai Gon ˈɒpərə haʊs /: Nhà hát lớn Sài Gòn 8. Nguyen Hue Pedestrian Street – /Nguyen Hue pɪˈdɛstrɪən striːt/: Phố đi bộ Nguyễn Huệ 9. Starlight Bridge – /ˈstɑːlaɪt brɪʤ/: Cầu Ánh Sao 10. Notre-Dame Cathedral Basilica of Saigon – /Notre deɪm kəˈθiːdrəl/: Nhà thờ Đức Bà 11. Fine Art Museum – /faɪn ɑːt mju(ː)ˈzɪəm/: Bảo tàng Mỹ Thuật 12. Turtle Lake – /ˈtɜːtl leɪk/: Hồ Con Rùa 13. Thu Thiem Tunnel – /Thu Thiem ˈtʌnl/: Hầm Thủ Thiêm IV. Từ vựng tiếng Anh về các di sản thế giới ở Việt Nam 1. Trang An Landscape Complex – Trang An ˈlænskeɪp ˈkɒmplɛks /: Quần thể danh thắng Tràng An 2. Phong Nha – Ke Bang National Park – /Phong Nha – Ke Bang ˈnæʃənl pɑːk/: Vườn quốc gia Phong Nha – Kẻ Bàng 3. Ha Long Bay – /Ha Long beɪ/: Vịnh Hạ Long 4. Hoi An Ancient Town – /Hoi An ˈeɪnʃ(ə)nt taʊn/: Phố cổ Hội An 5 .The Complex of Hue Monuments – /ðə ˈkɒmplɛks ɒv Hue ˈmɒnjʊmənts/: Quần thể di tích Cố đô Huế 6. Citadel of Ho Dynasty – /ˈsɪtədl ɒv Ho ˈdɪnəsti/: Thành nhà Hồ V. Các địa điểm nổi tiếng ở Huế bằng tiếng Anh 1. Imperial City: Hoàng thành 2. Citadel Hue: Kinh thành Huế 3. Thien Mu pagoda – /pəˈgōdə/: Chùa Thiên Mụ 4. Huyen Khong pagoda – /pəˈgōdə/: Chùa Huyền Không 5. Minh Mang mausoleum – /môzəˈlēəm/: Lăng vua Minh Mạng 6. Khai Dinh mausoleum – /môzəˈlēəm/: Lăng vua Khải Định 7. Huong river – /ˈrivər/: Sông Hương 8. Truong Tien bridge – /brij/: Cầu Trương Tiền 9. Hue ancient capital: Cố đô Huế 10. Tu Duc mausoleum – /môzəˈlēəm/: Lăng vua Tự Đức 11. Ngu Binh Mountain: Núi Ngự Bình 12. Meridian Gate Hue: Ngọ Môn Huế 13. Thai Hoa Palace: Điện Thái Hòa 14. Hue Royal Maritime Museum: Bảo tàng Cổ vật Cung đình Huế 15. Dien Tho palace: Cung Diên Thọ 16. Gia Long mausoleum: Lăng Gia Long 17. An Dinh palace: Cung An Định 18. Hon Chen Palace: Điện Hòn Chén 19. Tu Dam pagoda: Chùa Từ Đàm 20. Hue Temple of Literature: Văn miếu Huế 21. Voi Re Palace: Điện Voi Ré 22. Can Chanh Palace: Điện Cần Chánh Những địa điểm du lịch dịch sang tiếng Anh trên đây không chỉ giúp bạn bổ sung vốn từ vựng mà còn nhận ra đất nước mình có nhiều địa điểm tuyệt vời mà ít ai từng đặt chân đến. Đừng quên comment xuống dưới để cùng trao đổi thêm về những địa danh mới nhé!
Filed in: Chưa được phân loại
0
Top 10 địa chỉ vui chơi không thể bỏ qua khi đến Sài Gòn

Top 10 địa chỉ vui chơi không thể bỏ qua khi đến Sài Gòn

Được mệnh danh là “Hòn ngọc Viễn Đông”, Sài Gòn từ lâu đã là trung tâm văn hóa, kinh tế, chính trị của Việt Nam. Du lịch đến với Sài Gòn – TP.HCM hơn 300 năm tuổi, bạn có thể gặp những tòa nhà cao tầng nằm san sát, những khu vui chơi giải trí, trung tâm mua sắm sầm uất, nhưng cũng không thiếu những biệt thự cổ kính, những ngôi chợ truyền thống tồn tại đã hàng trăm năm. Sài Gòn rộng lớn và không thiếu những “đặc sản” du lịch như Du ngoạn ven sông Sài Gòn bằng tàu, thăm phố Tây Phạm Ngũ Lão, mua sắm ở chợ Bến Thành hay về với biển Cần Giờ…. Và hôm nay tôi sẽ chia sẻ cho các bạn Top 10 địa chỉ vui chơi không thể bỏ qua khi đến Sài Gòn. 1. ĐƯỜNG NGUYỄN HUỆ – QUẬN 1 Đây là con đường thuộc khu vực trung tâm TP.HCM, hai bên đường có nhiều khách sạn, khu mua sắm cao cấp, một số căn đã tồn tại từ hàng trăm năm nay, mang dáng dấp kiến trúc châu Âu cổ điển. Đi thẳng đường Nguyễn Huệ theo hướng Đông Nam bạn sẽ đến con đường Tôn Đức Thắng ở ven sông Sài Gòn. Đặc biệt, mỗi dịp Tết Âm lịch hàng năm, đường Nguyễn Huệ trở nên vô cùng rực rỡ, nơi muôn hoa tụ hội về khoe sắc đón xuân. Đường hoa được trưng bày trong khoảng 7 – 10 ngày, thường từ 28 tháng chạp đến mùng 5 Tết. Đường hoa Nguyễn Huệ đông vui và rực rỡ sắc màu vào dịp tết. 2. Dinh độc lập (Hội trường Thống Nhất) Giờ mở cửa: Sáng 7h30 – 11h00, chiều từ 13h00 – 16h00 các ngày trong tuần Giá vé: đối với người lớn là 30.000VND/người/lần, sinh viên được giảm giá: 15.000VND/người/lần, học sinh: 3.000VND/người/lần, khách theo đoàn từ 20 người sẽ được giảm 1/3 giá vé. Tọa lạc tại số 135 đường Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Dinh Độc Lập là công trình kiến trúc đi vào lịch sử của dân tộc. Trong thời kỳ kháng chiến chống Mỹ cứu nước, đây là nơi làm việc của bộ máy chính quyền Việt Nam Cộng hòa. Sau khi giải phóng, nơi đây được xếp vào danh sách di tích đặc biệt cấp quốc gia. Thiết kế bên trong của Dinh Độc Lập Công trình này được thiết kế theo phong thủy và kiến trúc của Phương Đông nhưng cũng không kém phần hiện đại. Tham quan nơi đây, du khách sẽ được chiêm ngưỡng tận mắt những vật phẩm từ chế độ cũ cùng nhiều chứng tích ghi dấu thời khắc độc lập ngày 30-4-1975. Hiện nay, cứ vào dịp 30/4 hay 2/9 hàng năm, hàng ngàn người đổ về đây tham quan cũng như để tưởng nhớ những anh hùng đã ngã xuống vì nền độc lập dân tộc. 3. KHU DU LỊCH SUỐI TIÊN Nằm ở cửa ngõ Ðông Bắc Sài Gòn, cách trung tâm thành phố 19km, Suối Tiên là điểm vui chơi giải trí thu hút nhiều khách du lịch khi đến với TP.HCM. Suối Tiên còn là nơi giáo dục văn hoá lịch sử qua những khu tham quan xây dựng dựa trên ý tưởng các truyền thuyết, huyền tích của dân tộc và tư tưởng đạo học phương Ðông. Giờ mở cửa: 8h00 – 17h30 (T2 – T6), 8h00 – 18h00 (T7 và CN), 6h30 – 22h00 (Lễ Tết). Vé vào cổng: 60.000VND/người lớn, 30.000VND/trẻ em; Vé các trò chơi: 5.000 – 40.000VND/lượt; Địa chỉ: 120 Xa Lộ Hà Nội, P.Tân Phú, Q.9; Di chuyển từ chợ Bến Thành: Đi bằng xe Buýt số 19 hoặc đi xe máy qua hầm Thủ Thiêm, thẳng xa lộ Hà Nội là đến. 4. Cầu ánh sao Địa chỉ: Tôn Dật Tiên, Phú Mỹ Hưng, Quận 7, TP. HCM Cầu Ánh Sao là địa điểm vui chơi ở Sài Gòn buổi tối rất nổi tiếng. Cầu nối giữa Hồ Bán Nguyệt và kênh Đào ở khu dô thị Phú Mỹ Hưng. Đây được mệnh danh là cây cầu đẹp nhất dành cho người đi bộ ở Sài Gòn. Cầu được thiết kế có hệ thống phun nước là đèn led 7 màu ở hai bên cầu, tạo cho du khách cảm giác như đang bước trên dải ngân hà vậy. Không những thế, hai bên đầu cầu còn có quảng trường rộng lớn, được thiết kế mô phỏng theo cung trăng và mặt trời. Cầu Anh Sao là địa điểm tham quan Sài Gòn rất được yêu thích, nhất là đối với du khách trẻ. 5. Địa đạo Củ Chi Địa chỉ: Huyện Củ Chi, thành phố Hồ Chí Minh Khu di tích lịch sử địa đạo Củ Chi được chia làm hai khu chính là địa đạo Bến Dược và địa đạo Bến Đình. Tại khu di tích, bạn được chui vào các hầm căn cứ để tham quan những căn phòng ngày xưa như phòng họp, phòng ăn, phòng cứu thương,… và những mô hình được tạo dựng lên để người tham quan có thể liên tưởng một cách sống động nhất. Sau khi tham quan xong, các bạn có thể tham gia vào những trò chơi thực tế như bắn súng trường, bắn súng sơn trong không gian khói mù mịt, âm thanh bom đạn được tạo dựng sinh động để người chơi hòa mình vào với lịch sử năm xưa. 6. DU THUYỀN DỌC SÔNG SÀI GÒN Dòng chảy quanh co uốn lượn của sông Sài Gòn qua địa bàn thành phố dài 37km chính là một không gian cảnh quan rất đẹp. Hãy thử một lần trải nghiệm chuyến du thuyền ven sông, bạn sẽ được khám phá những nét rất riêng của Sài Gòn với cảnh đẹp dân dã, man mác của sông nước giữa chốn đô thị náo nhiệt. Các hình thức tham quan gồm có: du ngoạn trên thuyền dọc sông đến Nhà Bè, Cần Giờ; Ca nô đi Lái Thiêu; ngoạn cảnh kèm ăn tối trên tàu nhà hàng Tùy thuộc theo chất lượng dịch vụ, chi phí cho một chuyến du ngoạn dọc sông Sài Gòn giá từ 80.000VND/người trở lên. Địa chỉ: Nhiều chuyến du ngoạn trên sông Sài Gòn bắt đầu từ bến cảng Bạch Đằng trên đường Tôn Đức Thắng (Q.1, TP.HCM) hoặc cảng Sài Gòn ở số 3 Nguyễn Tất Thành, Q.4, TP.HCM. Bạn có thể liên hệ trực tiếp với tàu du lịch Sài Gòn: 083 8230 393, tàu du lịch Bến Nghé: 08 8231 475, tàu du lịch 168: 083 8296 820, tàu du lịch Mỹ Cảnh: 083 8223 299. 7. Khu vui chơi giải trí Snow Town Sài Gòn Địa chỉ: 125 đường Đồng Văn Cống, phường Thạnh Mỹ Lợi, quận 2, thành phố Hồ Chí Minh Giờ mở cửa: 9:00 – 21:00 Giá vé: Thứ 2 – thứ 6: 180.000VND/người lớn, 130.000VND/trẻ em Thứ 7, chủ nhật, ngày lễ: 200.000VND/người lớn, 150.000VND/trẻ em Trải nghiệm tuyết giữa lòng Sài Gòn? Hãy đến với Snow Town Sài Gòn. Tại đây, bạn được trải mình trong cái giá lạnh của tuyết, được trượt tuyết và trải nghiệm nhiều các dịch vụ khác của khu vui chơi này. Trước khi trượt tuyết, bạn sẽ được trang bị quần áo, mũ, giầy trượt để đảm bảo giữ ấm và an toàn nhất. Không cần phải đi đâu xa, trượt tuyết ở đây như mang lại cho bạn cảm giác ở khí trời Châu Âu bởi không chỉ là giá lạnh của tuyết mà còn khung cảnh trang trí bên trong với những ông già tuyết, những ngôi nhà gỗ cổ kiểu Châu Âu. Khi trượt tuyết xong, bạn có thể ghé qua khu ẩm thực, khu nhà hàng tuyết cho gia đình, khu trò chơi homemade để có thêm nhiều trải nghiệm thú vị khác. Hay bạn có thể tự đặt cho mình một khách sạn quận 2 gần khu vui chơi để có thể trải nghiệm, tham quan và thưởng thức ẩm thực. 8. Tòa nhà Bitexco Financial Địa chỉ: góc đường Hải Triều và Hồ Tùng Mậu, quận 1, thành phố Hồ Chí Minh Giờ mở cửa: 10:00 – 21:30 Lý do vì sao tòa nhà này lại nổi tiếng đến vậy? Vì đây là tòa nhà cao nhất Sài Gòn và từ tòa nhà này, các bạn có thể được ngắm toàn cảnh Sài Gòn rộng lớn từ trên cao vào cả ban ngày hay ban tối. Còn đợi chờ gì mà không tham khảo ngay các khách sạn quận 1 ngay trung tâm Sài Thành để tha hồ mà đi chơi, tham quan và du lịch chứ. Từ tầng 1 đến tầng 6 là khu trung tâm thương mại, rạp chiếu phim và khu vui chơi giải trí. Để lên đến tầng 49 ngắm Sài Gòn trên cao, bạn phải trả giá vé: 200.000VND/người/lượt. Ngoài ra, tầng 52 là bãi đỗ trực thăng của tòa nhà, gây ấn tượng với du khách bởi nhìn từ xa giống như một cách sen đang nở ra. 9. Công viên Vinhomes Central Park Địa chỉ: Vinhomes Central Park, phường 22, quận Bình Thạnh, thành phố Hồ Chí Minh Khách sạn tại quận Bình Thạnh Công viên này là một điểm đến cực kỳ thu hút sự quan tâm của người dân đất Sài Thành bởi vị trí nằm ven sông Sài Gòn tuyệt đẹp. Đón những cơn gió mát lạnh từ sông, khuôn viên được xây dựng nền cỏ xanh bạt ngàn, những cung đường lãng mạn và hồ nước nhân tạo với đài phun nước khổng lồ và hệ thống ánh sáng tinh tế và chất lượng. Ngoài là nơi vui chơi giải trí, tập thể dục, dưỡng sinh, đi dạo của những người trong khu dân cư ở đây, địa điểm này còn thu hút những người ngoài đến để cắm trại, picnic hoặc đơn giản là tìm đến những nơi yên bình, không khí mát lạnh để dừng chân nghỉ ngơi. 3. Chợ Bến Thành Giờ mở cửa: 7h00 – 19h00 hàng ngày Địa chỉ: Nằm giữa các đường Phan Bội Châu –Lê Thánh Tôn – Phan Chu Trinh – Công trường Quách Thị Trang, P.Bến Thành – Q.1. Chợ Bến Thành nằm ngay trung tâm của thành phố, cả 4 cửa đều hướng ra những con đường lớn như Phan Chu Trinh, Phan Bội Châu và Lê Thánh Tôn, hướng còn lại là quảng trường Quách Thị Trang. Nếu bạn là người thích mua sắm thì hay ghi ngay vào list những địa điểm tham quan Sài Gòn đi nhé! Bên trong chợ bày bán đủ các mặt hàng truyền thống, hiện đại có thể làm quà cho gia đình, bạn bè. Chợ Bến Thành cũng là một trong những địa điểm lý tưởng để thưởng thức những món ăn Việt Nam truyền thống. Dừng chân bên những gian hàng ăn với các món đặc sản địa phương như cá chiên xù hay nhấm nháp vài ly trà đá giải khát. Một lưu ý là khi mua sắm ở đây, các bạn nên mặc để có được giá hời nhất. Về đêm, xung quanh chợ trở nên nhộn nhịp hơn với những cửa hàng quần áo, quán ăn tấp nập khách ghé thăm. Trên đây là Top 10 địa chỉ vui chơi không thể bỏ qua khi đến Sài Gòn. Tôi hi vọng những gợi ý trên đã giúp bạn có được những ý tưởng vui chơi khi đến với thành phố mang tên Bác! ==> Xem thêm: Chia sẻ những mẫu câu tiếng anh chủ đề du lịch trong bài thi Toeic Tổng hợp tên các địa điểm nổi tiếng ở Việt Nam bằng tiếng anh
Filed in: Chưa được phân loại
0
© 2019 Du Lịch Sài Gòn – Việt Nam. All rights reserved.
Proudly designed by SHM.