Chia sẻ từ vựng tiếng anh chuyên ngành du lịch

0

Bạn đang cần trau dồi rất nhiều vốn từ cho tiếng anh chuyên ngành du lịch? Được rồi, trong bài viết dưới đây tôi sẽ chia sẻ cho các bạn tất cả những từ vựng phổ biến nhất của tiếng anh chuyên ngành du lịch nha!

==> Xem thêm:

Cấu trúc đề thi Toeic mới nhất 2019: https://www.anhngumshoa.com/tin-tuc/cau-truc-de-thi-toeic-2019-full-7-phan-reading-listening-34842.html

tiếng anh chuyên ngành du lịch

 

1. Các loại hình du lịch phổ biến

Inbound Travel: Khách du lịch quốc tế, người Việt tại Hải ngoại đến tham quan du lịch Việt Nam

Outbound Travel: Người Việt Nam, người nước ngoài tại Việt Nam đi tham quan đi thăm quan các nước khác

Domestic Travel: Người Việt Nam, người nước ngoài tại Việt Nam đi thăm quan đi thăm quan du lịch Việt Nam

Backpacking: Du lịch bụi, các đồ dung thiết yếu cất vào ba lô vào đeo sau lưng

Hiking: Du lịch sinh thái cá nhân hoặc nhóm, mục đích chính là thưởng ngoạn cảnh vật, sống hòa mình vào thiên nhiên

Leisure Travel: Du lịch nghỉ dưỡng

Adventure Travel: Du lịch khám phá mạo hiểm

Trekking: Du lịch hành trình dài đến những nơi hoang dã

Homestay: Du lịch ở lại nhà dân và sinh hoạt cùng với họ

Diving tour: Tour lặn biển khám phá san hô

Kayaking: Chèo thuyền vượt thác hoặc vũng biển

Incentive Travel: Tour du lịch khen thưởng, các đoàn khách thường là các đại lý hoặc nhân viên một công ty nào đó được thưởng cho đi du lịch

MICE tour: Khái niệm chung chỉ loại hình tour Hội thảo (Meeting), Khen thưởng (Incentive), Hội nghị (Conference) và hội chợ (Exhibition). Khách hàng tham gia các tour này với mục đích hội họp, triển lãm là chính và tham quan chỉ là kết hợp trong thời gian rỗi.

2. Từ vựng về bữa ăn

Thông thường bạn sẽ thấy một số từ viết tắt trên hành trình tour:

  • ABF: American breakfast: Bữa ăn sáng kiểu Mỹ, gồm: 2 trứng, 1 lát thịt hun khói hoặc xúc xích, vài lát bánh mỳ nướng với mứt, bơ, bánh pancake (một loại bánh bột mỳ mỏng)…nước hoa quả, trà, cà phê.
  • Continental breakfast: Bữa ăn sáng kiểu lục địa, thường có vài lát bánh mì bơ, pho mát, mứt, bánh sừng bò, bánh ngọt kiểu Đan Mạch, nước quả, trà, cà phê. Kiểu ăn sáng này phổ biến tại các khách sạn tại Châu Âu.
  • Buffet breakfast: Ăn sáng tự chọn: thông thường có từ 20-40 món cho khách tự chọn món ăn theo sở thích. Hầu hết các khách sạn tầm trung tới cao cấp đều phục vụ kiểu ăn sáng này
  • Set breakfast: Ăn sáng đơn giản phổ biến tại các khách sạn mini chỉ với 1 món hoặc bánh mỳ ốp la hoặc phở, mỳ với hoa quả, trà hoặc cà phê.
  • L = Lunch: Bữa ăn trưa
  • D = Dinner: Bữa ăn tối
  • S = Supper: bữa ăn nhẹ trước khi đi ngủ

Trên một hành trình tour, nếu bạn nhìn thấy ký hiệu (B/L/D) phía sau thông tin ngày tour nghĩa là ngày đó bạn được phục vụ cả 3 bữa ăn trong chương trình.

  • Soft drinks: Các loại đồ uống không cồn
  • Free flow soft drink: Thường tại các bữa tiệc;đồ uống nhẹ không cồn được phục vụ liên tục dang bình lớn cho khách tự do lấy suốt bữa tiệc.

3. Từ vựng về phương tiện di chuyển

Coach: xe khách phục vụ khách du lịch. Không dùng bus vì bus dùng cho xe buýt chạy tuyến.

Ferry: con tàu có thể chuyên chở nhiều hành khách và phương tiện giao thông dài ngày theo những tuyến cố định.

SIC – Seat In Coach: Loại xe buýt dùng để phục vụ du khách tham quan thành phố chạy theo các lịch trình cố định và có hệ thống âm thanh thuyết minh tự động trên xe.

First class: Vé hạng sang nhất trên máy bay và giá cao nhất

C class – business class: Vé hạng thương gia

Economy class: ghế hạng phổ thông (các ghế còn lại)

OW – one way: Vé máy bay 1 chiều

RT – return: Vé máy bay khứ hồi

STD – Scheduled time departure: Giờ khởi hành theo kế hoạch

ETD – Estimated time departure: Giờ khởi hành dự kiến

STA – Scheduled time arrival: Giờ đến theo kế hoạch

ETA – Estimated time arrival: Giờ đến dự kiến

tiếng anh chuyên ngành du lịch

4. Từ vựng liên quan đến khách sạn

ROH = Run of the house: Hình thức đặt phòng mà bạn không lựa chọn loại phòng, khách sạn sẽ tự động sắp xếp khi bạn nhận phòng.

STD = Standard: Phòng tiêu chuẩn, diện tích nhỏ, ở tầng thấp, hướng nhìn hạn chế, trang bị tối thiểu và giá thấp nhất trong khách sạn.

SUP = Superior: Giá cao hơn phòng Standard, tiện nghi thì tương đương nhưng diện tích lớn hơn, hướng nhìn đẹp hơn.

DLX = Deluxe: Cao hơn SUP, ở tầng cao, diện tích rộng hơn, view đẹp và trang bị cao cấp hơn.

SUITE: Loại phòng cao cấp và đắt nhất trong khách sạn. Phòng này thường nằm ở tầng cao nhất, thiết bị tối tân nhất và có các dịch vụ đặc biệt kèm theo. Loại phòng này còn có tên gọi khác như: President room (phòng Tổng thống), Royal Suite room (phòng Hoàng gia)…

Connecting room: 2 phòng riêng biệt có cửa thông giữa 2 phòng

SGL = Single bed room: Phòng có 1 giường cho 1 người.

TWN = Twin bed room: Phòng có 2 giường đơn cho 2 người.

DBL = Double bed room: Phòng có 1 giường lớn cho 2 người.

TRPL = Triple bed room: Phòng cho 3 người, có 3 giường nhỏ hoặc có 1 giường lớn và 1 giường nhỏ

Extra bed: Giường thêm để tạo thành phòng Triple từ phòng TWN hoặc DBL.

5. Từ vựng về các giấy tờ liên quan đến du lịch và lưu trú khách sạn

Passport: Chứng minh thư Quốc tế do một quốc gia cấp cho công dân của mình. Đây là giấy tờ giúp xác định nhân thân của một cá nhân tại bất cứ nơi nào trên thế giới.

Group Passport = Hộ chiếu nhóm: Loại hộ chiếu cấp cho một nhóm công dân dùng để đi du lịch 1 lần nhằm giảm chi phí.

Emergency passport = Hộ chiếu khẩn: Hộ chiếu được cấp trong trường hợp ai đó bị mất hộ chiếu chính thức. Hộ chiếu này chỉ có mục đích giúp người được cấp quay trở về nước chứ không có giá trị du lịch.

Normal passport = Hộ chiếu phổ thông: Loại phổ biến dùng cho mọi công dân.

Official Passport = Hộ chiếu công vụ: Cấp cho quan chức đi công vụ.

Diplomatic passport = Hộ chiếu ngoại giao: Cấp cho người làm công tác ngoại giao.

Visa = Thị thực: Cấp phép của một quốc gia nào đó cho một công dân là người nước ngoài được phép vào lãnh thổ quốc gia đó trong một thời gian nhất định.

Các loại visa được cấp:

Visa thường: dành cho khách du lịch, do Đại sứ quán cấp trước chuyến đi.

Visa làm việc, học tập: Cấp theo mục đích cụ thể ngoài du lịch

VOA = Visa on/upon arrival: Visa cửa khẩu, cấp trực tiếp cho khách tại cửa khẩu.

Visa transit: sử dụng trong mục đích quá cảnh thời gian ngắn để khách nối chuyến bay. Tối đa 72h quá cảnh.

Giấy thông hành: Giống visa nhưng có giới hạn về thời gian và địa điểm được phép đến thăm.

Trên đây là các từ vựng phổ biến tiếng anh chuyên ngành du lịch. Chúc các bạn học tập thật tốt nha!

Tổng hợp tên các địa điểm nổi tiếng ở Việt Nam bằng tiếng anh

Tổng hợp tên các địa điểm nổi tiếng ở Việt Nam bằng tiếng anh

 

Leave a Reply

© 2019 Du Lịch Sài Gòn – Việt Nam. All rights reserved.
Proudly designed by SHM.