Tổng hợp tên các địa điểm nổi tiếng ở Việt Nam bằng tiếng anh

0

Việt Nam nổi tiếng trên toàn thế giới với rất nhiều danh lam thắng cảnh và các kì quan thiên nhiên. Thế nhưng, người nước ngoài gọi những danh lam thắng cảnh ấy là gì, và khi có du khách hỏi đường, bạn có biết đó nơi nào không? Trong bài viết này tôi sẽ giúp các bạn gọi tên các địa điểm nổi tiếng ở Việt Nam bằng tiếng anh nhé.

==> Xem thêm:

Cấu trúc đề thi Toeic: https://www.anhngumshoa.com/tin-tuc/cau-truc-de-thi-toeic-2019-full-7-phan-reading-listening-34842.html

I. Các địa điểm nổi tiếng ở Hà Nội bằng tiếng Anh

1. Cua Bac Church – /Cua Bac ʧɜːʧ/: Nhà thờ Cửa Bắc

2. Temple of Literature – /ˈtɛmpl ɒv ˈlɪtərɪʧə/: Văn Miếu

3. Quan Su Temple – /Quan Su ˈtɛmpl/: Đền Quán Sứ

4. Ha Noi Old Quarter – /Ha Noi əʊld ˈkwɔːtə/: phố cổ Hà Nội

5. Thien Quang Lake – /Thien Quang leɪk/: Hồ Thiền Quang

6. Long Bien Bridge – /Long Bien brɪʤ/: Cầu Long Biên

7. Bat Trang pottery village – /Bat Trang ˈpɒtəri ˈvɪlɪʤ/: Làng gốm Bát Tràng

8. St. Joseph’s Cathedral – /St. ˈʤəʊzɪfs kəˈθiːdrəl/: Nhà thờ lớn

9. Hoan Kiem Lake – /Hoan Kiem leɪk/: Hồ Hoàn Kiếm

Tên các địa điểm nổi tiếng ở Việt Nam bằng tiếng anh

10. Viet Nam Fine Arts Museum – /faɪn ɑːts mju(ː)ˈzɪəm/: Bảo tàng Mỹ Thuật Việt Nam

11. Truc Bach lake – /Truc Bach leɪk/: Hồ Trúc Bạch

12. National Museum of Vietnamese History – /ˈnæʃənl mju(ː)ˈzɪəm ɒv ˌvjɛtnəˈmiːz ˈhɪstəri/: Bảo tàng lịch sử quốc gia Việt Nam

13. Imperial Citadel of Thang Long – /ɪmˈpɪərɪəl ˈsɪtədl ɒv Thang Long/: Hoàng Thành Thăng Long

14. Hanoi Opera House – /ˈɒpərə haʊs/: Nhà hát lớn Hà Nội

15. Tran Quoc pagoda – /Tran Quoc pəˈgəʊdə/: Chùa Trấn Quốc

16. One Pillar Pagoda – /Mot Cot pəˈgəʊdə/: Chùa Một Cột

17. Dong Xuan Market – /Dong Xuan ˈmɑːkɪt/: Chợ Đồng Xuân

18. Van Phuc Silk Village – /Van Phuc sɪlk ˈvɪlɪʤ /: Làng lụa Vạn Phúc

19. Quan Thanh Temple – /Quan Thanh ˈtɛmpl/: Đền Quán Thánh

20. Hanoi Old Citadel – /Hanoi əʊld ˈsɪtədl /: Thành cổ Hà Nội

21. Water puppet theatre – /ˈwɔːtə ˈpʌpɪt ˈθɪətə/: Nhà hát múa rối nước

22. Vietnam museum of ethnology – /Vietnam mju(ː)ˈzɪəm ɒv ɛθˈnɒləʤi /: Bảo tàng dân tộc học

II. Các địa điểm nổi tiếng ở Đà Nẵng bằng tiếng Anh

1. Hai Van pass – /Hai Vanpɑːs/: Đèo Hải Vân

2. My Son Sanctuary – /My Son ˈsæŋktjʊəri/: Thánh địa Mỹ Sơn

3. Sun wheel – /sʌn wiːl/: Vòng quay Mặt Trời

4. Rooster Church – /ˈruːstə ʧɜːʧ/: Nhà thờ Con Gà

5. Non Nuoc Beach – /Non Nuoc biːʧ /: Bãi biển Non Nước

Bà Nà Hill

6. Ba Na Hills mountain – /Ba Ha Hills ˈmaʊntɪn:/: Núi Bà Nà

7. Marble Mountain – /ˈmɑːbl ˈmaʊntɪn /: Ngũ Hành Sơn

8. My Khe Beach – /My Khe biːʧ/: Bãi biển Mỹ Khê

9. Song Han Bridge – /ˈdrægən brɪʤ/: Cầu Sông Hàn)

10. Son Tra Peninsula – /Son Tra pə’ninsjulə/: Bán đảo Sơn Trà

11. Phap Lam Pagoda – /Phap Lam pə’goudə/: Chùa Pháp Lâm

12. Museum of Cham Sculpture – /mju(ː)ˈzɪəm ɒv Cham ˈskʌlpʧə/: Bảo tàng điêu khắc Chăm

13. Tien Sa Port – /Tien Sa pɔ:t/: Cảng Tiên Sa

14. Linh Ung Pagoda – /Linh Ung pə’goudə/: Chùa Linh Ứng

III. Các địa điểm nổi tiếng ở Sài Gòn bằng tiếng Anh

1. Cu Chi Tunnels – /Cu Chi ˈtʌnlz/: Địa đạo Củ Chi

2. Central Post Office – /ˈsɛntrəl pəʊst ˈɒfɪs/: Bưu điện Trung Tâm

3. National Museum of Vietnamese History – /ˈnæʃənl mju(ː)ˈzɪəm ɒv ˌvjɛtnəˈmiːz ˈhɪstəri/: Bảo tàng lịch sử quốc gia Việt Nam

4. Reunification Palace – /ˌriːˌjuːnɪfɪˈkeɪʃən ˈpælɪs/: Dinh Thống Nhất

5. Sai Gon Zoo and Botanical Garden – /Sai Gon zuː ænd bəˈtænɪkəl ˈgɑːdn/: Thảo Cầm Viên

Bến nhà Rồng

6. Bitexco financial tower – /Bitexco faɪˈnænʃəl ˈtaʊə/: Tháp tài chính Bitexco

7. Sai Gon Opera House – /Sai Gon ˈɒpərə haʊs /: Nhà hát lớn Sài Gòn

8. Nguyen Hue Pedestrian Street – /Nguyen Hue pɪˈdɛstrɪən striːt/: Phố đi bộ Nguyễn Huệ

9. Starlight Bridge – /ˈstɑːlaɪt brɪʤ/: Cầu Ánh Sao

10. Notre-Dame Cathedral Basilica of Saigon – /Notre deɪm kəˈθiːdrəl/: Nhà thờ Đức Bà

11. Fine Art Museum – /faɪn ɑːt mju(ː)ˈzɪəm/: Bảo tàng Mỹ Thuật

12. Turtle Lake – /ˈtɜːtl leɪk/: Hồ Con Rùa

13. Thu Thiem Tunnel – /Thu Thiem ˈtʌnl/: Hầm Thủ Thiêm

IV. Từ vựng tiếng Anh về các di sản thế giới ở Việt Nam

1. Trang An Landscape Complex – Trang An ˈlænskeɪp ˈkɒmplɛks /: Quần thể danh thắng Tràng An

2. Phong Nha – Ke Bang National Park – /Phong Nha – Ke Bang ˈnæʃənl pɑːk/: Vườn quốc gia Phong Nha – Kẻ Bàng

3. Ha Long Bay – /Ha Long beɪ/: Vịnh Hạ Long

Vịnh Hạ Long

4. Hoi An Ancient Town – /Hoi An ˈeɪnʃ(ə)nt taʊn/: Phố cổ Hội An

5 .The Complex of Hue Monuments – /ðə ˈkɒmplɛks ɒv Hue ˈmɒnjʊmənts/: Quần thể di tích Cố đô Huế

6. Citadel of Ho Dynasty – /ˈsɪtədl ɒv Ho ˈdɪnəsti/: Thành nhà Hồ

V. Các địa điểm nổi tiếng ở Huế bằng tiếng Anh

1. Imperial City: Hoàng thành

2. Citadel Hue: Kinh thành Huế

3. Thien Mu pagoda – /pəˈgōdə/: Chùa Thiên Mụ

4. Huyen Khong pagoda – /pəˈgōdə/: Chùa Huyền Không

5. Minh Mang mausoleum – /môzəˈlēəm/: Lăng vua Minh Mạng

6. Khai Dinh mausoleum – /môzəˈlēəm/: Lăng vua Khải Định

7. Huong river – /ˈrivər/: Sông Hương

8. Truong Tien bridge – /brij/: Cầu Trương Tiền

Cố đô Huế

9. Hue ancient capital: Cố đô Huế

10. Tu Duc mausoleum – /môzəˈlēəm/: Lăng vua Tự Đức

11. Ngu Binh Mountain: Núi Ngự Bình

12. Meridian Gate Hue: Ngọ Môn Huế

13. Thai Hoa Palace: Điện Thái Hòa

14. Hue Royal Maritime Museum: Bảo tàng Cổ vật Cung đình Huế

15. Dien Tho palace: Cung Diên Thọ

16. Gia Long mausoleum: Lăng Gia Long

17. An Dinh palace: Cung An Định

18. Hon Chen Palace: Điện Hòn Chén

19. Tu Dam pagoda: Chùa Từ Đàm

20. Hue Temple of Literature: Văn miếu Huế

21. Voi Re Palace: Điện Voi Ré

22. Can Chanh Palace: Điện Cần Chánh

Những địa điểm du lịch dịch sang tiếng Anh trên đây không chỉ giúp bạn bổ sung vốn từ vựng mà còn nhận ra đất nước mình có nhiều địa điểm tuyệt vời mà ít ai từng đặt chân đến. Đừng quên comment xuống dưới để cùng trao đổi thêm về những địa danh mới nhé!

Leave a Reply

© 2019 Du Lịch Sài Gòn – Việt Nam. All rights reserved.
Proudly designed by SHM.